Ca Tu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một tên gọi khác của dân tộc Cơ Tu: "Ca Tu" là một tên gọi khác, một biến thể trong cách gọi tên của dân tộc thiểu số Cơ Tu, sinh sống chủ yếu ở khu vực miền núi phía Tây của các tỉnh Quảng Nam và Thừa Thiên Huế, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Người Ca Tu có nhiều phong tục tập quán độc đáo. (Người Ca Tu có nhiều phong tục tập quán độc đáo.)
- Nghề dệt thổ cẩm của đồng bào Ca Tu rất nổi tiếng. (Nghề dệt thổ cẩm của đồng bào Ca Tu rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cộng đồng người Ca Tu": cụm từ dùng để chỉ toàn thể nhóm dân tộc này.
- Cộng đồng người Ca Tu đang gìn giữ nhiều giá trị văn hóa truyền thống. (Cộng đồng người Ca Tu đang gìn giữ nhiều giá trị văn hóa truyền thống.)
"Tiếng Ca Tu": dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc này.
- Tiếng Ca Tu thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer. (Tiếng Ca Tu thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ Tu (Danh từ riêng): tên gọi phổ biến và chính thức hơn của dân tộc này.
- Dân tộc Cơ Tu có dân số khoảng hơn 60 nghìn người. (Dân tộc Cơ Tu có dân số khoảng hơn 60 nghìn người.)
Người Thượng (Danh từ): một cách gọi chung cũ để chỉ các dân tộc thiểu số ở vùng cao Tây Nguyên và Trường Sơn, trong đó có người Ca Tu/Cơ Tu. (Lưu ý: Cách gọi này có thể không còn phù hợp trong bối cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Cơ Tu: Tên gọi chính thức và phổ biến nhất.
- Người Cơ Tu: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh vào con người.
Lưu ý về sử dụng
- "Ca Tu" và "Cơ Tu" là hai cách gọi cùng chỉ một dân tộc. "Cơ Tu" là tên gọi được sử dụng chính thức trong các văn bản hành chính và nghiên cứu hiện nay.
- Khi viết, nên sử dụng dấu gạch nối cho tên gọi "Cơ-Tu" trong một số ngữ cảnh cũ, nhưng cách viết phổ biến hiện tại là "Cơ Tu" (không có gạch nối). Cách viết "Ca Tu" cũng thường không có dấu gạch nối.
- Một tên gọi khác của dân tộc Cơ-Tu